55532.
clean-bred
thuần chủng, không lai
Thêm vào từ điển của tôi
55533.
kibitz
hay dính vào chuyện người khác
Thêm vào từ điển của tôi
55534.
octachord
(âm nhạc) có tám dây (đàn)
Thêm vào từ điển của tôi
55537.
placoid
(động vật học) hình tấm (vây)
Thêm vào từ điển của tôi
55538.
pollack
(động vật học) cá pôlăc (gần vớ...
Thêm vào từ điển của tôi
55539.
supceptible
(+ of) có thể được
Thêm vào từ điển của tôi
55540.
electromotor
động cơ điện, mô tơ điện
Thêm vào từ điển của tôi