TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

55531. apiarian (thuộc) nghề nuôi ong

Thêm vào từ điển của tôi
55532. copyist người sao, người chép lại (các ...

Thêm vào từ điển của tôi
55533. floweriness tính chất văn hoa, tính chất ho...

Thêm vào từ điển của tôi
55534. hitlerism chủ nghĩa Hít-le

Thêm vào từ điển của tôi
55535. overstaid ở quá lâu, lưu lại quá lâu, ở q...

Thêm vào từ điển của tôi
55536. plectra (âm nhạc) miếng gảy (đàn)

Thêm vào từ điển của tôi
55537. satiability tính có thể làm cho thoả thích,...

Thêm vào từ điển của tôi
55538. gelation sự đông lại, sự đặc lại (vì lạn...

Thêm vào từ điển của tôi
55539. hydropic (y học) phù

Thêm vào từ điển của tôi
55540. imperforate (giải phẫu) không thủng, không ...

Thêm vào từ điển của tôi