55531.
whang
tiếng đập; tiến đôm đốp; tiếng ...
Thêm vào từ điển của tôi
55532.
chivalrousness
tính chất hiệp sĩ; tính nghĩa h...
Thêm vào từ điển của tôi
55534.
audiograph
máy ghi sức nghe
Thêm vào từ điển của tôi
55535.
efforesce
nở hoa ((nghĩa đen) & (nghĩa bó...
Thêm vào từ điển của tôi
55536.
sageness
sự khôn ngoan, tính già giặn, t...
Thêm vào từ điển của tôi
55537.
vibroscope
(vật lý) máy nghiệm rung, máy n...
Thêm vào từ điển của tôi
55538.
audiometer
cái đo sức nghe
Thêm vào từ điển của tôi
55539.
boorishness
tính cục mịch, tính thô lỗ; tín...
Thêm vào từ điển của tôi
55540.
cash-book
sổ quỹ
Thêm vào từ điển của tôi