55531.
moraine
(địa lý,ddịa chất) băng tích
Thêm vào từ điển của tôi
55532.
mythicise
biến thành chuyện thần thoại, b...
Thêm vào từ điển của tôi
55533.
amphigenous
(thực vật học) sinh ở bên
Thêm vào từ điển của tôi
55534.
doddery
run run, run lẫy bẫy
Thêm vào từ điển của tôi
55535.
erectility
trạng thái cương
Thêm vào từ điển của tôi
55536.
full-bottomed
dài ở phía sau, che cả gáy (tóc...
Thêm vào từ điển của tôi
55537.
hydropic
(y học) phù
Thêm vào từ điển của tôi
55538.
kelpy
(Ê-cốt) (thần thoại,thần học) h...
Thêm vào từ điển của tôi
55539.
outact
làm giỏi hơn, đóng kịch khéo hơ...
Thêm vào từ điển của tôi
55540.
plectrum
(âm nhạc) miếng gảy (đàn)
Thêm vào từ điển của tôi