55491.
double-dealer
kẻ hai mang, kẻ lá mặt lá trái,...
Thêm vào từ điển của tôi
55492.
euclid
(toán học) nhà toán học O-clit
Thêm vào từ điển của tôi
55493.
gingko
(thực vật học) cây lá quạt, cây...
Thêm vào từ điển của tôi
55494.
grampus
(động vật học) cá heo
Thêm vào từ điển của tôi
55495.
lectionary
tập kinh giảng (ở nhà thờ khi l...
Thêm vào từ điển của tôi
55496.
nicotian
(thuộc) thuốc lá
Thêm vào từ điển của tôi
55497.
out-of-truth
(kỹ thuật) không khớp
Thêm vào từ điển của tôi
55498.
oversmoke
hút quá nhiều
Thêm vào từ điển của tôi
55499.
serotine
(động vật học) dơi nâu (châu Âu...
Thêm vào từ điển của tôi
55500.
skupshtina
quốc hội Nam tư
Thêm vào từ điển của tôi