55491.
offish
(thông tục) khinh khỉnh, cách b...
Thêm vào từ điển của tôi
55492.
purposive
để phục vụ cho một mục đích; để...
Thêm vào từ điển của tôi
55494.
skirt-dance
nhảy xoè váy
Thêm vào từ điển của tôi
55497.
unworthiness
sự không đáng, sự không xứng đá...
Thêm vào từ điển của tôi
55498.
fibrositis
(y học) viêm xơ
Thêm vào từ điển của tôi
55499.
galeate
(thực vật học) hình m
Thêm vào từ điển của tôi
55500.
illumine
chiếu sáng, soi sáng, làm sáng ...
Thêm vào từ điển của tôi