55331.
rompish
thích nô đùa ầm ĩ
Thêm vào từ điển của tôi
55332.
snaffle
cương ngựa không có dây cằm
Thêm vào từ điển của tôi
55333.
strabismic
(y học) lác (mắt)
Thêm vào từ điển của tôi
55334.
unweighed
không cân (để biết nặng nhẹ)
Thêm vào từ điển của tôi
55335.
entellus
(động vật học) khỉ đuôi dài (Ân...
Thêm vào từ điển của tôi
55336.
expatiation
sự bàn nhiều (về một vấn đề), b...
Thêm vào từ điển của tôi
55337.
harvest-bug
(động vật học) con muỗi mắt (ha...
Thêm vào từ điển của tôi
55338.
lachrymal
(thuộc) nước mắt
Thêm vào từ điển của tôi
55339.
pauperize
bần cùng hoá
Thêm vào từ điển của tôi
55340.
piny
(thuộc) cây thông; giống cây th...
Thêm vào từ điển của tôi