55331.
allopath
(y học) thầy thuốc chữa theo ph...
Thêm vào từ điển của tôi
55332.
cat-lap
nước trà loãng
Thêm vào từ điển của tôi
55333.
end-paper
tờ để trắng (ở đầu hoặc cuối tr...
Thêm vào từ điển của tôi
55334.
flagstone
phiến đá lát đường
Thêm vào từ điển của tôi
55335.
forrader
(như) forward
Thêm vào từ điển của tôi
55337.
mirthfulness
tính vui vẻ, tính hay cười đùa
Thêm vào từ điển của tôi
55338.
order-paper
bản chương trình làm việc (in h...
Thêm vào từ điển của tôi
55339.
overran
sự lan tràn, sự tràn ra
Thêm vào từ điển của tôi
55340.
preconize
công bố
Thêm vào từ điển của tôi