TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

55331. rhapsode người hát rong ((từ cổ,nghĩa cổ...

Thêm vào từ điển của tôi
55332. sand-box (sử học) bình rắc cát (để thấm ...

Thêm vào từ điển của tôi
55333. squaw-man người da trắng lấy vợ da đỏ

Thêm vào từ điển của tôi
55334. olympian (thuộc) núi Ô-lim-pi

Thêm vào từ điển của tôi
55335. sonancy (ngôn ngữ học) sự kêu, sự có th...

Thêm vào từ điển của tôi
55336. visitation sự đi thăm, sự đến thăm, sự thă...

Thêm vào từ điển của tôi
55337. disannul bỏ, bãi bỏ, thủ tiêu

Thêm vào từ điển của tôi
55338. dracaena (thực vật học) giống cây huyết ...

Thêm vào từ điển của tôi
55339. fleshly xác thịt, nhục dục

Thêm vào từ điển của tôi
55340. megawatt (vật lý) Mêgaoat

Thêm vào từ điển của tôi