55321.
coup d'oeil
cái liếc mắt
Thêm vào từ điển của tôi
55322.
empoison
cho thuốc độc vào, đánh thuốc đ...
Thêm vào từ điển của tôi
55323.
fernery
nơi mọc đầy dương xỉ
Thêm vào từ điển của tôi
55324.
furcate
có nhánh
Thêm vào từ điển của tôi
55326.
horripilate
nổi da gà, sởn gai ốc (vì sợ, r...
Thêm vào từ điển của tôi
55327.
immitigable
không thể nguôi, không thể dịu ...
Thêm vào từ điển của tôi
55330.
orthoepy
(ngôn ngữ học) phép chính âm, p...
Thêm vào từ điển của tôi