55311.
flesh-tints
màu da, màu hồng nhạt
Thêm vào từ điển của tôi
55312.
furbish
mài gỉ, đánh gỉ, đánh bóng
Thêm vào từ điển của tôi
55313.
invulberability
tính không thể bị thương được (...
Thêm vào từ điển của tôi
55314.
luck-money
đồng tiền cầu may
Thêm vào từ điển của tôi
55315.
plum-pudding
bánh putđinh nho khô
Thêm vào từ điển của tôi
55316.
sensualist
(triết học) người theo thuyết d...
Thêm vào từ điển của tôi
55317.
stone-saw
cái cưa đá
Thêm vào từ điển của tôi
55318.
biometrical
(thuộc) sinh trắc học
Thêm vào từ điển của tôi
55319.
bractlet
(thực vật học) lá bắc con
Thêm vào từ điển của tôi
55320.
cavalierly
có phong cách kỵ sĩ
Thêm vào từ điển của tôi