TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

55301. sporulate (sinh vật học) hình thành bào t...

Thêm vào từ điển của tôi
55302. cassolette lư hương, lư trầm

Thêm vào từ điển của tôi
55303. intrigant người lắm mưu đồ; người hay vận...

Thêm vào từ điển của tôi
55304. labourite đảng viên công đảng (Anh)

Thêm vào từ điển của tôi
55305. osteology khoa xương

Thêm vào từ điển của tôi
55306. scoleces (động vật học) đầu sán

Thêm vào từ điển của tôi
55307. skiagram ánh tia X

Thêm vào từ điển của tôi
55308. a-power năng lượng nguyên tử

Thêm vào từ điển của tôi
55309. acaulesent (thực vật học) không thân (cây)

Thêm vào từ điển của tôi
55310. corslet (sử học) áo giáp

Thêm vào từ điển của tôi