TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

55301. kampometer (vật lý) cái đo nhiệt xạ

Thêm vào từ điển của tôi
55302. orchitis (y học) viêm tinh hoàn

Thêm vào từ điển của tôi
55303. prettify trang điểm, tô điểm, làm dáng

Thêm vào từ điển của tôi
55304. reddle đất son đỏ

Thêm vào từ điển của tôi
55305. shakable có thể lung lay được, có thể la...

Thêm vào từ điển của tôi
55306. viewy (từ Mỹ,nghĩa Mỹ); (thông tục) c...

Thêm vào từ điển của tôi
55307. composing-room (ngành in) buồng sắp chữ

Thêm vào từ điển của tôi
55308. intrusional (thuộc) sự bị ấn bừa, (thuộc) s...

Thêm vào từ điển của tôi
55309. mensural (thuộc) sự đo lường

Thêm vào từ điển của tôi
55310. mnemotechnic (thuộc) thuật nh

Thêm vào từ điển của tôi