55291.
ovariotomy
(y học) thủ thuật cắt buồng trứ...
Thêm vào từ điển của tôi
55293.
sartor
...
Thêm vào từ điển của tôi
55294.
astrakhan
bộ da lông cừu caracun
Thêm vào từ điển của tôi
55295.
cheiromancy
thuật xem tướng tay
Thêm vào từ điển của tôi
55296.
customable
phải đóng thuế quan
Thêm vào từ điển của tôi
55297.
entozoon
(động vật học) động vật ký sinh...
Thêm vào từ điển của tôi
55298.
hautboy
(âm nhạc) ôboa
Thêm vào từ điển của tôi
55299.
hydrologic
(thuộc) thuỷ học
Thêm vào từ điển của tôi
55300.
moorage
(hàng hải) sự buộc thuyền, sự c...
Thêm vào từ điển của tôi