TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

55271. minute-hand kim phút

Thêm vào từ điển của tôi
55272. peritonea (giải phẫu) màng bụng

Thêm vào từ điển của tôi
55273. platitudinize nói những điều vô vị, nói những...

Thêm vào từ điển của tôi
55274. speak-easy (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) hà...

Thêm vào từ điển của tôi
55275. ant-heap tổ kiến

Thêm vào từ điển của tôi
55276. busman người lái xe buýt

Thêm vào từ điển của tôi
55277. dor-bug (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (như) dor

Thêm vào từ điển của tôi
55278. seemliness sự chỉnh, sự tề chỉnh, sự đoan ...

Thêm vào từ điển của tôi
55279. stud-horse ngựa giống

Thêm vào từ điển của tôi
55280. hyalite (khoáng chất) Hyalit, opan thu...

Thêm vào từ điển của tôi