55263.
superable
có thể vượt qua được, có thể kh...
Thêm vào từ điển của tôi
55264.
hornrimmed
có gọng sừng (kính)
Thêm vào từ điển của tôi
55265.
lionization
sự đi xem những cảnh lạ; sự đưa...
Thêm vào từ điển của tôi
55266.
mae west
(từ lóng) áo hộ thân (của người...
Thêm vào từ điển của tôi
55267.
past master
người trước đây là thợ cả (phườ...
Thêm vào từ điển của tôi
55269.
priorship
chức trưởng tu viện
Thêm vào từ điển của tôi
55270.
pulsatory
đập (tim...)
Thêm vào từ điển của tôi