TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

55251. pernoctation sự thức suốt đêm

Thêm vào từ điển của tôi
55252. stallage khu vực dựng quán

Thêm vào từ điển của tôi
55253. villose (giải phẫu) có lông nhung

Thêm vào từ điển của tôi
55254. cataplasm (y học) thuốc đắp

Thêm vào từ điển của tôi
55255. oolitic (địa lý,địa chất) (thuộc) đá tr...

Thêm vào từ điển của tôi
55256. philosophic (thuộc) triết học; theo triết h...

Thêm vào từ điển của tôi
55257. tuneful du dương, êm ái

Thêm vào từ điển của tôi
55258. crudness tính còn nguyên, tính còn sống

Thêm vào từ điển của tôi
55259. decimeter đêximet

Thêm vào từ điển của tôi
55260. entomophilous (thực vật học) do sâu bọ truyền...

Thêm vào từ điển của tôi