55241.
phalarope
(động vật học) chim dẽ nước
Thêm vào từ điển của tôi
55242.
plasma
(sinh vật học) huyết tương
Thêm vào từ điển của tôi
55243.
spiflication
(từ lóng) sự đánh nhừ tử
Thêm vào từ điển của tôi
55244.
alkaloid
(hoá học) Ancaloit
Thêm vào từ điển của tôi
55245.
divaricate
(sinh vật học) phân nhánh[dai'v...
Thêm vào từ điển của tôi
55246.
i.q.
cũng tác giả ấy, cũng cuốn sách...
Thêm vào từ điển của tôi
55247.
nobel prize
giải thưởng Nô-ben
Thêm vào từ điển của tôi
55248.
pelagic
ở biển khơi; làm ngoài biển khơ...
Thêm vào từ điển của tôi
55249.
stable-call
(quân sự) hiệu lệnh dọn chuồng ...
Thêm vào từ điển của tôi
55250.
syllabify
chia thành âm tiết
Thêm vào từ điển của tôi