TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

55241. geosyncline (địa lý,ddịa chất) địa máng

Thêm vào từ điển của tôi
55242. hypsometric (thuộc) phép đo độ cao

Thêm vào từ điển của tôi
55243. manitou thần ác; thần thiện (thổ dân Mỹ...

Thêm vào từ điển của tôi
55244. oxycephalic (giải phẫu) đầu nhọn

Thêm vào từ điển của tôi
55245. statoscope (vật lý) cái đo vi áp

Thêm vào từ điển của tôi
55246. sufficing đầy đủ

Thêm vào từ điển của tôi
55247. unmould lấy ở khuôn ra

Thêm vào từ điển của tôi
55248. cupful tách đầy, chén đầy

Thêm vào từ điển của tôi
55249. dry-fly ruồi giả (làm mồi câu)

Thêm vào từ điển của tôi
55250. hypsometry (địa lý,ddịa chất) phép đo độ c...

Thêm vào từ điển của tôi