55181.
ridable
có thể cưỡi được (ngựa)
Thêm vào từ điển của tôi
55182.
thurifer
người dâng hương (ở giáo đường)
Thêm vào từ điển của tôi
55183.
heavy-harted
lòng nặng trĩu đau buồn, phiền ...
Thêm vào từ điển của tôi
55184.
presuming
tự phụ, quá tự tin
Thêm vào từ điển của tôi
55185.
reprehension
sự quở trách, sự khiển trách, s...
Thêm vào từ điển của tôi
55186.
symmetrise
làm đối xứng
Thêm vào từ điển của tôi
55187.
tensional
căng
Thêm vào từ điển của tôi
55188.
uninsprired
tầm thường, không hay (diễn văn...
Thêm vào từ điển của tôi
55189.
wheel-train
hệ thống bánh xe
Thêm vào từ điển của tôi
55190.
castaway
người bị đắm tàu trôi giạt vào ...
Thêm vào từ điển của tôi