TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

55191. impressibility tính dễ cảm động, tính dễ cảm k...

Thêm vào từ điển của tôi
55192. jingoism chủ nghĩa sô-vanh hiếu chiến

Thêm vào từ điển của tôi
55193. leading question câu hỏi khôn ngoan (dẫn đến câu...

Thêm vào từ điển của tôi
55194. one-track chỉ có một đường (đường sắt)

Thêm vào từ điển của tôi
55195. psychologize nghiên cứu tâm lý

Thêm vào từ điển của tôi
55196. scolopendrium (thực vật học) cây lưỡi rắn (dư...

Thêm vào từ điển của tôi
55197. sea kale (thực vật học) cải biển

Thêm vào từ điển của tôi
55198. governess-car xe hai bánh có chỗ ngồi đối diệ...

Thêm vào từ điển của tôi
55199. ironist người hay nói mỉa, người hay mỉ...

Thêm vào từ điển của tôi
55200. kaama (động vật học) linh dương cama

Thêm vào từ điển của tôi