TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

54941. disburd bấm chồi, tỉa chồi

Thêm vào từ điển của tôi
54942. dyspnoea (y học) sự khó thở

Thêm vào từ điển của tôi
54943. isopodous (động vật học) có chân giống, đ...

Thêm vào từ điển của tôi
54944. long-drawn kéo dài, dài ra

Thêm vào từ điển của tôi
54945. magniloquence tính hay khoe khoang, tính hay ...

Thêm vào từ điển của tôi
54946. phyllopod (động vật học) có chân lá

Thêm vào từ điển của tôi
54947. rehandle làm lại, sửa lại

Thêm vào từ điển của tôi
54948. silk-mill nhà máy tơ

Thêm vào từ điển của tôi
54949. sparger máy rắc (ủ bia)

Thêm vào từ điển của tôi
54950. spiderlike giống con nhện; (thuộc) nhện

Thêm vào từ điển của tôi