54931.
despond
nản lòng, ngã lòng; thất vọng, ...
Thêm vào từ điển của tôi
54932.
hydrargyric
(thuộc) thuỷ ngân
Thêm vào từ điển của tôi
54933.
inscriptive
(thuộc) câu viết, (thuộc) câu k...
Thêm vào từ điển của tôi
54934.
mo
(thông tục) (như) moment
Thêm vào từ điển của tôi
54935.
mouse-colour
màu xám xịt, màu xỉn
Thêm vào từ điển của tôi
54936.
yearlong
lâu một năm, dài một năm
Thêm vào từ điển của tôi
54937.
buccaneer
cướp biển
Thêm vào từ điển của tôi
54938.
scape
(thực vật học) cán hoa (ở những...
Thêm vào từ điển của tôi
54939.
aoristic
(ngôn ngữ học) (thuộc) thời bất...
Thêm vào từ điển của tôi
54940.
race riot
cuộc xô xát đổ máu giữa các chủ...
Thêm vào từ điển của tôi