54931.
communise
cộng sản hoá
Thêm vào từ điển của tôi
54932.
elegist
nhà thơ bi thương
Thêm vào từ điển của tôi
54933.
fox-burrow
hang cáo
Thêm vào từ điển của tôi
54934.
quieten
(như) quiet
Thêm vào từ điển của tôi
54935.
rain-glass
phong vũ biểu
Thêm vào từ điển của tôi
54936.
spherulate
có dáng hình cầu nhỏ, giống hìn...
Thêm vào từ điển của tôi
54937.
train-oil
dầu cá voi
Thêm vào từ điển của tôi
54938.
writing-case
túi đựng đồ viết lách
Thêm vào từ điển của tôi
54939.
absolutism
(chính trị) sự chuyên chế, chín...
Thêm vào từ điển của tôi
54940.
drum-call
hồi trống
Thêm vào từ điển của tôi