54961.
branchy
nhiều cành
Thêm vào từ điển của tôi
54963.
debenture
giấy nợ
Thêm vào từ điển của tôi
54964.
insularism
sự không hiểu biết gì về các nư...
Thêm vào từ điển của tôi
54965.
kinema
(từ cổ,nghĩa cổ) (như) cinema
Thêm vào từ điển của tôi
54966.
meltage
sự nấu chảy
Thêm vào từ điển của tôi
54967.
metrical
có vận luật ((thơ ca))
Thêm vào từ điển của tôi
54968.
optometer
cái đo thị lực
Thêm vào từ điển của tôi
54969.
pre-war
trước chiến tranh
Thêm vào từ điển của tôi
54970.
scirrhus
(y học) ung thư xơ
Thêm vào từ điển của tôi