54961.
lying in
sự sinh đẻ, sự ở cữ
Thêm vào từ điển của tôi
54963.
bang-up
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cừ...
Thêm vào từ điển của tôi
54964.
equiponderancy
sự đối trọng, sự cân bằng
Thêm vào từ điển của tôi
54965.
heroise
tôn thành anh hùng
Thêm vào từ điển của tôi
54966.
house-top
mái nhà
Thêm vào từ điển của tôi
54967.
illumine
chiếu sáng, soi sáng, làm sáng ...
Thêm vào từ điển của tôi
54968.
part-time
không trọn ngày công
Thêm vào từ điển của tôi
54969.
redound
(+ to) góp phần vào, góp nhiều ...
Thêm vào từ điển của tôi
54970.
whiffet
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người vô dụng,...
Thêm vào từ điển của tôi