54912.
self-accusing
tự lên án, tự buộc tội
Thêm vào từ điển của tôi
54913.
serrulation
đường khía răng cưa nhỏ
Thêm vào từ điển của tôi
54914.
stemware
cốc ly uống rượu có chân (nói c...
Thêm vào từ điển của tôi
54915.
bourn
dòng suối nhỏ
Thêm vào từ điển của tôi
54916.
embus
cho (lính, hàng...) lên xe
Thêm vào từ điển của tôi
54917.
fire-stone
thợ đốt lò
Thêm vào từ điển của tôi
54918.
huckle-bone
(giải phẫu) xương chậu
Thêm vào từ điển của tôi
54919.
marsh gas
khí mêtan
Thêm vào từ điển của tôi
54920.
mechanist
(triết học) người theo thuyết c...
Thêm vào từ điển của tôi