54902.
sharp-edged
sắc, bén, nhọn
Thêm vào từ điển của tôi
54903.
deterrence
sự ngăn cản, sự ngăn chặn, sự c...
Thêm vào từ điển của tôi
54904.
ergot
cựa (của lúa mạch, do nấm gây n...
Thêm vào từ điển của tôi
54905.
inexplicableness
tính không thể giải nghĩa được,...
Thêm vào từ điển của tôi
54906.
pair-oar
(thể dục,thể thao) thuyền hai m...
Thêm vào từ điển của tôi
54908.
unlay
tháo (dây thừng) ra từng sợi
Thêm vào từ điển của tôi
54909.
fire-screen
màn chống nóng
Thêm vào từ điển của tôi
54910.
progressist
người tiến bộ
Thêm vào từ điển của tôi