54881.
leniency
tính nhân hậu, tính hiền hậu, t...
Thêm vào từ điển của tôi
54882.
lumber-room
buồng chứa những đồ tập tàng; b...
Thêm vào từ điển của tôi
54883.
outness
(triết học) tính khách quan
Thêm vào từ điển của tôi
54884.
pimelode
(động vật học) cá nheo
Thêm vào từ điển của tôi
54885.
planimetric
(thuộc) phép đo diện tích (mặt ...
Thêm vào từ điển của tôi
54886.
plumular
(thực vật học) (thuộc) chồi mầm
Thêm vào từ điển của tôi
54887.
smithery
lò rèn; xưởng rèn
Thêm vào từ điển của tôi
54888.
temporariness
tính chất tạm thời, tính chất n...
Thêm vào từ điển của tôi
54889.
theistical
(triết học) (thuộc) thuyết cổ t...
Thêm vào từ điển của tôi
54890.
unshielded
không có khiên che
Thêm vào từ điển của tôi