54702.
ink-bag
túi mực (của con mực)
Thêm vào từ điển của tôi
54703.
lion-hunter
kẻ hay săn đón những ông tai to...
Thêm vào từ điển của tôi
54704.
madrepore
(động vật học) san hô đá tảng
Thêm vào từ điển của tôi
54705.
nightjar
(động vật học) cú muỗi
Thêm vào từ điển của tôi
54706.
shore dinner
bữa ăn gồm toàn các thức tươi m...
Thêm vào từ điển của tôi
54707.
zenana
khuê phòng, chỗ phụ nữ ở (An)
Thêm vào từ điển của tôi
54708.
benison
(từ cổ,nghĩa cổ) sự ban ơn, sự ...
Thêm vào từ điển của tôi
54709.
edged stone
(kỹ thuật) đá cối
Thêm vào từ điển của tôi
54710.
glass-case
tủ kính
Thêm vào từ điển của tôi