54702.
journalese
văn viết báo, văn nhà báo (viết...
Thêm vào từ điển của tôi
54703.
pithily
mạnh mẽ, đấy sức sống, đầy nghị...
Thêm vào từ điển của tôi
54704.
proteiform
hay thay đổi hình dạng, hay biế...
Thêm vào từ điển của tôi
54705.
revers
ve áo
Thêm vào từ điển của tôi
54706.
chronologic
(thuộc) niên đại học; theo thứ ...
Thêm vào từ điển của tôi
54707.
dura mater
(giải phẫu) màng cứng (bọc ngoà...
Thêm vào từ điển của tôi
54708.
griskin
thịt thăn lợn
Thêm vào từ điển của tôi
54709.
inversive
lộn ngược, đảo ngược, xoay ngượ...
Thêm vào từ điển của tôi
54710.
mugginess
tình trạng nồm ấm (tiết trời)
Thêm vào từ điển của tôi