54591.
radiosonde
máy thăm dò, rađiô
Thêm vào từ điển của tôi
54594.
ataxic
(y học) mất điều hoà
Thêm vào từ điển của tôi
54595.
concessive
nhượng bộ
Thêm vào từ điển của tôi
54596.
contractibility
tính có thể thu nhỏ, tính có th...
Thêm vào từ điển của tôi
54597.
crystal-gazing
thuật bói bằng quả cầu thạch an...
Thêm vào từ điển của tôi
54598.
delitescence
(y học) trạng thái âm ỉ (của mụ...
Thêm vào từ điển của tôi
54599.
dichotomise
phản đối, rẽ đôi
Thêm vào từ điển của tôi
54600.
diptheritic
(thuộc) bạch hầu
Thêm vào từ điển của tôi