54291.
vitrify
làm thành thuỷ tinh, nấu thành ...
Thêm vào từ điển của tôi
54292.
walking-orders
(thông tục) to get the walking-...
Thêm vào từ điển của tôi
54293.
analytic
(thuộc) phân tích
Thêm vào từ điển của tôi
54294.
apple-cart
xe bò chở táo
Thêm vào từ điển của tôi
54295.
canuck
(từ lóng) người Ca-na-đa gốc Ph...
Thêm vào từ điển của tôi
54296.
cupola
vòm, vòm bát úp (nhà)
Thêm vào từ điển của tôi
54297.
desalt
loại muối, khử muối
Thêm vào từ điển của tôi
54298.
frontlet
mảnh vải bịt ngang trán
Thêm vào từ điển của tôi
54299.
globose
hình cầu
Thêm vào từ điển của tôi
54300.
quinquivalent
(hoá học) có hoá trị năm
Thêm vào từ điển của tôi