54271.
appetitive
làm cho thèm (ăn)
Thêm vào từ điển của tôi
54272.
argonaut
(thần thoại,thần học) A-gô-nốt ...
Thêm vào từ điển của tôi
54273.
braird
mầm non (cỏ, lúa)
Thêm vào từ điển của tôi
54274.
faliau
truyện thơ tiếu lâm ((thế kỷ) 1...
Thêm vào từ điển của tôi
54275.
hepatite
(khoáng chất) Hepatit
Thêm vào từ điển của tôi
54276.
indraft
sự hút gió vào, sự hút không kh...
Thêm vào từ điển của tôi
54279.
suspire
(thơ ca) thở dài
Thêm vào từ điển của tôi