TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

54271. appetitive làm cho thèm (ăn)

Thêm vào từ điển của tôi
54272. argonaut (thần thoại,thần học) A-gô-nốt ...

Thêm vào từ điển của tôi
54273. braird mầm non (cỏ, lúa)

Thêm vào từ điển của tôi
54274. faliau truyện thơ tiếu lâm ((thế kỷ) 1...

Thêm vào từ điển của tôi
54275. hepatite (khoáng chất) Hepatit

Thêm vào từ điển của tôi
54276. indraft sự hút gió vào, sự hút không kh...

Thêm vào từ điển của tôi
54277. lonesomeness cảnh hiu quạnh

Thêm vào từ điển của tôi
54278. materfamilias bà chủ gia đình

Thêm vào từ điển của tôi
54279. suspire (thơ ca) thở dài

Thêm vào từ điển của tôi
54280. blood-stained nhuốm máu

Thêm vào từ điển của tôi