TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

54321. townsfolk dân thành thị

Thêm vào từ điển của tôi
54322. trapes dạo chơi, đi vơ vẩn

Thêm vào từ điển của tôi
54323. bell-mouthed loe miệng

Thêm vào từ điển của tôi
54324. copy-writer người viết bài quảng cáo

Thêm vào từ điển của tôi
54325. cutler người làm dao kéo; người sửa ch...

Thêm vào từ điển của tôi
54326. dissepiment (sinh vật học) vách, vách ngăn

Thêm vào từ điển của tôi
54327. forworn (từ cổ,nghĩa cổ), (thơ ca) mệt...

Thêm vào từ điển của tôi
54328. in-and-outer (chính trị) chính khách cứ ra r...

Thêm vào từ điển của tôi
54329. indiaman tàu buôn đi lại giữa Anh và Ân-...

Thêm vào từ điển của tôi
54330. marquetry đồ dát (gỗ, ngà...)

Thêm vào từ điển của tôi