54172.
sialogogic
(y học) lợi nước bọt
Thêm vào từ điển của tôi
54173.
tousle
làm bù, làm rối (tóc)
Thêm vào từ điển của tôi
54174.
tyro
(như) tiro
Thêm vào từ điển của tôi
54175.
unawed
không sợ
Thêm vào từ điển của tôi
54176.
unwove
tháo ra (cái gì đ đan, đ dệt,...
Thêm vào từ điển của tôi
54177.
disroot
nhổ rễ
Thêm vào từ điển của tôi
54178.
entomic
(động vật học) (thuộc) sâu bọ
Thêm vào từ điển của tôi
54179.
equisetum
(thực vật học) giống cây mộc tặ...
Thêm vào từ điển của tôi
54180.
eyry
tổ chim làm tít trên cao (của c...
Thêm vào từ điển của tôi