54041.
womanlike
như đàn bà, như phụ nữ
Thêm vào từ điển của tôi
54042.
blowfly
ruồi xanh, nhặng
Thêm vào từ điển của tôi
54043.
boorishness
tính cục mịch, tính thô lỗ; tín...
Thêm vào từ điển của tôi
54044.
disci
(thể dục,thể thao) đĩa
Thêm vào từ điển của tôi
54045.
languor
tình trạng suy nhược (của cơ bả...
Thêm vào từ điển của tôi
54046.
neuroses
(y học) chứng loạn thần kinh ch...
Thêm vào từ điển của tôi
54047.
pellicular
(thuộc) lớp da mỏng, (thuộc) mà...
Thêm vào từ điển của tôi
54048.
polyploid
(sinh vật học) đa hội
Thêm vào từ điển của tôi
54049.
scleritis
(y học) viêm màng cứng (mắt)
Thêm vào từ điển của tôi
54050.
stay-maker
người may yếm nịt
Thêm vào từ điển của tôi