54041.
dog-nail
(kỹ thuật) đinh móc
Thêm vào từ điển của tôi
54042.
duskish
hơi tối, mờ mờ tối
Thêm vào từ điển của tôi
54043.
generatrices
(toán học) đường sinh
Thêm vào từ điển của tôi
54044.
latitudinarian
trong một phạm vi rộng lớn, khô...
Thêm vào từ điển của tôi
54045.
ocean-going
đi biển (tàu bè)
Thêm vào từ điển của tôi
54046.
palatogram
(ngôn ngữ học) biểu đồ vòm
Thêm vào từ điển của tôi
54047.
protomartyr
(tôn giáo) người chết vì đạo đầ...
Thêm vào từ điển của tôi
54048.
riskiness
tính liều, tính mạo hiểm
Thêm vào từ điển của tôi
54049.
screwy
(từ lóng) gàn bát sách, dở hơi
Thêm vào từ điển của tôi