54041.
air-hammer
búa hơi
Thêm vào từ điển của tôi
54042.
greensick
(y học) mắc bệnh xanh lướt
Thêm vào từ điển của tôi
54043.
halophyte
(thực vật học) cây chịu mặn
Thêm vào từ điển của tôi
54044.
microorganic
(thuộc) vi sinh vật
Thêm vào từ điển của tôi
54045.
slobberiness
sự hay chảy nước dãi
Thêm vào từ điển của tôi
54046.
spinulous
(thực vật học) có gai nhỏ
Thêm vào từ điển của tôi
54047.
unsteel
làm cho bớt cứng rắn (người, qu...
Thêm vào từ điển của tôi
54048.
aoristic
(ngôn ngữ học) (thuộc) thời bất...
Thêm vào từ điển của tôi
54049.
cat's-paw
gió hiu hiu (làm cho mặt nước g...
Thêm vào từ điển của tôi
54050.
nomenclative
(thuộc) danh pháp
Thêm vào từ điển của tôi