54031.
producible
sản xuất được, chế tạo được
Thêm vào từ điển của tôi
54032.
saleability
tính có thể bán được
Thêm vào từ điển của tôi
54033.
saprogenic
(sinh vật học) gây thối
Thêm vào từ điển của tôi
54034.
thermometry
phép đo nhiệt
Thêm vào từ điển của tôi
54035.
touch-line
(thể dục,thể thao) đường biên (...
Thêm vào từ điển của tôi
54036.
egyptology
Ai-cập học (khoa khảo cứu cổ họ...
Thêm vào từ điển của tôi
54037.
mensural
(thuộc) sự đo lường
Thêm vào từ điển của tôi
54039.
roomette
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) buồng ngủ (trê...
Thêm vào từ điển của tôi
54040.
saprogenous
(sinh vật học) gây thối
Thêm vào từ điển của tôi