54022.
monstrousness
tính chất kỳ quái, tính chất qu...
Thêm vào từ điển của tôi
54023.
navvy
thợ làm đất, thợ đấu
Thêm vào từ điển của tôi
54024.
pawkiness
tính ranh ma, tính láu cá, tính...
Thêm vào từ điển của tôi
54025.
props
(từ lóng) đồ dùng sân khấu
Thêm vào từ điển của tôi
54026.
quaintness
vẻ cổ cổ là lạ; vẻ hay hay là l...
Thêm vào từ điển của tôi
54027.
sulpha
(dược học) Sunfamit ((cũng) sul...
Thêm vào từ điển của tôi
54028.
voile
(nghành dệt) voan, sa
Thêm vào từ điển của tôi
54029.
anchorite
người ở ẩn, ẩn sĩ
Thêm vào từ điển của tôi
54030.
cradling
sự đặt vào nôi; sự bế ẵm, sự nâ...
Thêm vào từ điển của tôi