TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

54021. homomorphous đồng hình

Thêm vào từ điển của tôi
54022. monstrousness tính chất kỳ quái, tính chất qu...

Thêm vào từ điển của tôi
54023. navvy thợ làm đất, thợ đấu

Thêm vào từ điển của tôi
54024. pawkiness tính ranh ma, tính láu cá, tính...

Thêm vào từ điển của tôi
54025. props (từ lóng) đồ dùng sân khấu

Thêm vào từ điển của tôi
54026. quaintness vẻ cổ cổ là lạ; vẻ hay hay là l...

Thêm vào từ điển của tôi
54027. sulpha (dược học) Sunfamit ((cũng) sul...

Thêm vào từ điển của tôi
54028. voile (nghành dệt) voan, sa

Thêm vào từ điển của tôi
54029. anchorite người ở ẩn, ẩn sĩ

Thêm vào từ điển của tôi
54030. cradling sự đặt vào nôi; sự bế ẵm, sự nâ...

Thêm vào từ điển của tôi