53962.
tag day
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ngày lễ kỷ niệ...
Thêm vào từ điển của tôi
53963.
theologize
lập luận theo thần học
Thêm vào từ điển của tôi
53964.
chiroptera
(động vật học) bộ dơi
Thêm vào từ điển của tôi
53965.
croceate
có màu vàng nghệ
Thêm vào từ điển của tôi
53966.
disorganise
phá hoại tổ chức của; phá rối t...
Thêm vào từ điển của tôi
53967.
heat-engine
động cơ nhiệt
Thêm vào từ điển của tôi
53968.
literariness
tính chất văn chương, tính chất...
Thêm vào từ điển của tôi
53969.
melomania
tính mê âm nhạc
Thêm vào từ điển của tôi