53871.
booking-office
phòng bán vé, nơi bán vé
Thêm vào từ điển của tôi
53872.
calciferol
vitamin D
Thêm vào từ điển của tôi
53873.
descendable
(từ hiếm,nghĩa hiếm), (như) de...
Thêm vào từ điển của tôi
53874.
dominical
(thuộc) Chúa, (thuộc) Chúa Giê-...
Thêm vào từ điển của tôi
53875.
enourmousness
sự to lớn, sự khổng lồ; tính to...
Thêm vào từ điển của tôi
53876.
epiphysis
(giải phẫu) mấu trên não
Thêm vào từ điển của tôi
53877.
hunnish
(thuộc) rợ Hung
Thêm vào từ điển của tôi
53878.
junto
hội kín (hoạt động chính trị)
Thêm vào từ điển của tôi
53879.
mistakable
có thể bị lầm, có thể bị hiểu l...
Thêm vào từ điển của tôi
53880.
music-master
giáo sư nhạc, thầy dạy nhạc
Thêm vào từ điển của tôi