53811.
falstaffian
béo và hay khôi hài (giống như ...
Thêm vào từ điển của tôi
53812.
gas-proof
kín khí, không thấm khí; chống ...
Thêm vào từ điển của tôi
53813.
iberian
(thuộc) I-bê-ri (xứ cũ gồm Bồ-d...
Thêm vào từ điển của tôi
53814.
metronomic
(thuộc) máy nhịp; như máy nhịp
Thêm vào từ điển của tôi
53815.
monographic
(thuộc) chuyên khảo; có tính ch...
Thêm vào từ điển của tôi
53816.
noble-minded
cao thượng, hào hiệp
Thêm vào từ điển của tôi
53817.
sophomoric
(thuộc) học sinh năm thứ hai đạ...
Thêm vào từ điển của tôi
53818.
tawer
người thuộc da trắng
Thêm vào từ điển của tôi
53819.
effluvium
khí xông lên, mùi xông ra; mùi ...
Thêm vào từ điển của tôi
53820.
fiver
(động vật học) đồng năm bảng An...
Thêm vào từ điển của tôi