TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

53831. oath-breaking sự không giữ lời thề

Thêm vào từ điển của tôi
53832. petrologic (thuộc) thạch học; (thuộc) lý l...

Thêm vào từ điển của tôi
53833. prate sự nói huyên thiên; sự nói ba l...

Thêm vào từ điển của tôi
53834. pyromancy thuật bói lửa

Thêm vào từ điển của tôi
53835. agreeability tính dễ chịu, tính dễ thương

Thêm vào từ điển của tôi
53836. appellee (pháp lý) bên bị, người bị cáo

Thêm vào từ điển của tôi
53837. blood sports trò bắn giết thú vật (một lối c...

Thêm vào từ điển của tôi
53838. canorousness sự êm tai; tính du dương

Thêm vào từ điển của tôi
53839. distringas (pháp lý) lệnh tịch biên

Thêm vào từ điển của tôi
53840. frogged có khuy khuyết thùa (áo nhà bin...

Thêm vào từ điển của tôi