53831.
motor-ship
thuyền máy
Thêm vào từ điển của tôi
53832.
underplay
(đánh bài) sự ra những con bài ...
Thêm vào từ điển của tôi
53833.
unvisited
không ai thăm viếng
Thêm vào từ điển của tôi
53834.
vaccine
(y học) vacxin
Thêm vào từ điển của tôi
53835.
vibroscope
(vật lý) máy nghiệm rung, máy n...
Thêm vào từ điển của tôi
53836.
audiometer
cái đo sức nghe
Thêm vào từ điển của tôi
53838.
clink
(từ lóng) nhà tù, nhà giam, nhà...
Thêm vào từ điển của tôi
53839.
déjeuner
khéo, khéo tay, có kỹ xảo; khéo...
Thêm vào từ điển của tôi
53840.
frowningly
với vẻ mặt cau có
Thêm vào từ điển của tôi