53841.
double-dealer
kẻ hai mang, kẻ lá mặt lá trái,...
Thêm vào từ điển của tôi
53842.
entreat
khẩn nài, khẩn khoản, nài xin
Thêm vào từ điển của tôi
53844.
goaty
(thuộc) dê; có mùi dê
Thêm vào từ điển của tôi
53846.
obturation
sự đút nút, sự lắp, sự bịt, sự ...
Thêm vào từ điển của tôi
53847.
oversmoke
hút quá nhiều
Thêm vào từ điển của tôi
53849.
serotine
(động vật học) dơi nâu (châu Âu...
Thêm vào từ điển của tôi
53850.
skupshtina
quốc hội Nam tư
Thêm vào từ điển của tôi