TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

53781. catamaran bè gỗ, bè thuyền đôi (làm bằng ...

Thêm vào từ điển của tôi
53782. impenetrableness tính không thể qua được, tính k...

Thêm vào từ điển của tôi
53783. quarantinable có thể cách ly, có thể giữ để k...

Thêm vào từ điển của tôi
53784. strangury (y học) chứng đái són đau

Thêm vào từ điển của tôi
53785. ekka xe một ngựa

Thêm vào từ điển của tôi
53786. inestimability tính không thể đánh giá được, t...

Thêm vào từ điển của tôi
53787. out of bounds ngoài giới hạn đã định

Thêm vào từ điển của tôi
53788. piscinae ao cá, hồ cá

Thêm vào từ điển của tôi
53789. aphaeresis (ngôn ngữ học) hiện tượng mất â...

Thêm vào từ điển của tôi
53790. aquaria bể nuôi (cá, loài thuỷ sinh)

Thêm vào từ điển của tôi