TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

53801. photoprint thuật khắc ảnh trên bản kẽm

Thêm vào từ điển của tôi
53802. sand-hill cồn cát

Thêm vào từ điển của tôi
53803. sternutatory làm hắt hơi, gây hắt hơi

Thêm vào từ điển của tôi
53804. unsevered không bị chia rẽ, không bị tách...

Thêm vào từ điển của tôi
53805. acrimony sự chua cay, sự gay gắt

Thêm vào từ điển của tôi
53806. agonizing làm đau đớn, làm khổ sở, hành h...

Thêm vào từ điển của tôi
53807. amative đa tình, thích yêu đương

Thêm vào từ điển của tôi
53808. fleurs-de-lis (thực vật học) hoa irit

Thêm vào từ điển của tôi
53809. hard-grained thô mặt, to mặt, to thớ

Thêm vào từ điển của tôi
53810. isogenous (sinh vật học) cùng dòng

Thêm vào từ điển của tôi