TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

53771. red rag mảnh vải đỏ, cái làm cho tức đi...

Thêm vào từ điển của tôi
53772. scolopacine (thuộc) loài chim dẽ giun; giốn...

Thêm vào từ điển của tôi
53773. sequestrable (pháp lý) có thể tịch thu tạm t...

Thêm vào từ điển của tôi
53774. symmetrise làm đối xứng

Thêm vào từ điển của tôi
53775. talc (khoáng chất) đá tan

Thêm vào từ điển của tôi
53776. transfusive để truyền sang

Thêm vào từ điển của tôi
53777. abaci bàn tính

Thêm vào từ điển của tôi
53778. clock-case vỏ đồng hồ

Thêm vào từ điển của tôi
53779. impassability tính không thể qua được, tính k...

Thêm vào từ điển của tôi
53780. mendacity sự nói láo, sự nói điêu, sự xuy...

Thêm vào từ điển của tôi