53721.
aelotropy
(vật lý) tính dị hướng
Thêm vào từ điển của tôi
53722.
annuity
tiền góp hằng năm, tiền trả hằn...
Thêm vào từ điển của tôi
53723.
dyspnoeic
(y học) bị khó thở
Thêm vào từ điển của tôi
53724.
inculcative
để ghi nhớ, để khắc sâu, để in ...
Thêm vào từ điển của tôi
53725.
junto
hội kín (hoạt động chính trị)
Thêm vào từ điển của tôi
53726.
magniloquent
hay khoe khoang, hay khoác lác
Thêm vào từ điển của tôi
53727.
motionlessness
sự bất động, sự không chuyển độ...
Thêm vào từ điển của tôi
53728.
music-master
giáo sư nhạc, thầy dạy nhạc
Thêm vào từ điển của tôi
53729.
oxygenous
(hoá học) (thuộc) oxy
Thêm vào từ điển của tôi
53730.
tag day
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ngày lễ kỷ niệ...
Thêm vào từ điển của tôi