53753.
theurgy
phép màu nhiệm, phép thần thông...
Thêm vào từ điển của tôi
53754.
tripetalous
(thực vật học) có ba cánh (hoa)
Thêm vào từ điển của tôi
53755.
vilify
phỉ báng; gièm, nói xấu
Thêm vào từ điển của tôi
53756.
andromeda
(thiên văn học) chòm sao tiên n...
Thêm vào từ điển của tôi
53757.
astern
(hàng hải)
Thêm vào từ điển của tôi
53758.
catalepsis
(y học) chứng giữ nguyên thế
Thêm vào từ điển của tôi
53759.
cope-stone
(như) coping-stone
Thêm vào từ điển của tôi
53760.
dot-and-go-one
sự đi khập khiễng, sự đi cà nhắ...
Thêm vào từ điển của tôi