53692.
hemal
(giải phẫu) (thuộc) máu; (thuộc...
Thêm vào từ điển của tôi
53693.
infectivity
tính lây, tính nhiễm
Thêm vào từ điển của tôi
53694.
lichee
quả vải
Thêm vào từ điển của tôi
53696.
schnorkel
ống thông hơi (của tàu ngầm, củ...
Thêm vào từ điển của tôi
53697.
snowiness
sự phủ đầy tuyết, sự có nhiều t...
Thêm vào từ điển của tôi
53698.
thallium
(hoá học) Tali
Thêm vào từ điển của tôi
53700.
anacolutha
câu văn mất liên tục
Thêm vào từ điển của tôi