53711.
saw-wrest
giũa rửa cưa; cái mở cưa
Thêm vào từ điển của tôi
53712.
avowable
có thể nhận; có thể thừa nhận; ...
Thêm vào từ điển của tôi
53713.
balance-sheet
(thương nghiệp) tờ quyết toán
Thêm vào từ điển của tôi
53714.
bedeck
trang hoàng, trang trí; trang đ...
Thêm vào từ điển của tôi
53715.
cineraria
nơi để lư đựng tro hoả táng
Thêm vào từ điển của tôi
53717.
importee
người mới được nhập vào, người ...
Thêm vào từ điển của tôi
53718.
leninist
người theo chủ nghĩa Lê-nin
Thêm vào từ điển của tôi
53719.
manikin
người lùn
Thêm vào từ điển của tôi
53720.
nervism
(sinh vật học) thuyết thần kinh
Thêm vào từ điển của tôi