53711.
magniloquence
tính hay khoe khoang, tính hay ...
Thêm vào từ điển của tôi
53712.
meticulosity
tính tỉ mỉ, tính quá kỹ càng
Thêm vào từ điển của tôi
53713.
natatorial
(thuộc) bơi
Thêm vào từ điển của tôi
53714.
phyllopod
(động vật học) có chân lá
Thêm vào từ điển của tôi
53715.
sexagenary
sáu mươi tuổi, lục tuần
Thêm vào từ điển của tôi
53716.
sparger
máy rắc (ủ bia)
Thêm vào từ điển của tôi
53717.
twin-engined
có hai động cơ (máy bay)
Thêm vào từ điển của tôi
53718.
vegetate
(thực vật học) mọc, sinh trưởng
Thêm vào từ điển của tôi
53719.
aelotropy
(vật lý) tính dị hướng
Thêm vào từ điển của tôi
53720.
annuity
tiền góp hằng năm, tiền trả hằn...
Thêm vào từ điển của tôi