53711.
opiate
(từ cổ,nghĩa cổ) có thuốc phiện
Thêm vào từ điển của tôi
53712.
overdid
làm quá trớn, làm quá
Thêm vào từ điển của tôi
53713.
practician
người thực hành, người hành ngh...
Thêm vào từ điển của tôi
53715.
sirrah
(từ cổ,nghĩa cổ), nhuốm &
Thêm vào từ điển của tôi
53716.
trembly
run
Thêm vào từ điển của tôi
53717.
anticlinal
(địa lý,địa chất) (thuộc) nếp l...
Thêm vào từ điển của tôi
53718.
carpet-raid
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) cu...
Thêm vào từ điển của tôi
53719.
cicatricial
(thuộc) vết sẹo
Thêm vào từ điển của tôi