53731.
unitarian
(tôn giáo) (Unitarian) người th...
Thêm vào từ điển của tôi
53732.
bacchant
thầy tế thần rượu Bắc-cút
Thêm vào từ điển của tôi
53733.
cranage
sự dùng cần trục (để cất hàng)
Thêm vào từ điển của tôi
53734.
dinginess
vẻ xỉn, vẻ xám xịt
Thêm vào từ điển của tôi
53735.
officinal
(y học) dùng làm thuốc
Thêm vào từ điển của tôi
53736.
pickthank
(từ cổ,nghĩa cổ) kẻ kịnh hót, k...
Thêm vào từ điển của tôi
53737.
seir-fish
(động vật học) cá thu Ân-độ
Thêm vào từ điển của tôi
53738.
unavenged
không được báo thù; chưa được b...
Thêm vào từ điển của tôi
53739.
unstring
tháo dây, cởi dây
Thêm vào từ điển của tôi
53740.
apterous
(động vật học) không cánh
Thêm vào từ điển của tôi