53731.
sciolism
học thức nông cạn, kiến thức nử...
Thêm vào từ điển của tôi
53733.
tautness
tính căng
Thêm vào từ điển của tôi
53734.
alkalify
(hoá học) kiềm hoá
Thêm vào từ điển của tôi
53735.
anamorphosis
hình méo mó, hình kỳ dị (do gươ...
Thêm vào từ điển của tôi
53736.
calcinate
nung thành vôi
Thêm vào từ điển của tôi
53737.
heptod
(raddiô) ống bảy cực, đèn bảy c...
Thêm vào từ điển của tôi
53738.
incendiarism
sự cố ý đốt nhà
Thêm vào từ điển của tôi
53739.
isostasy
sự đẳng tĩnh; tính đẳng tĩnh
Thêm vào từ điển của tôi
53740.
perichondrium
(giải phẫu) màng sụn
Thêm vào từ điển của tôi