TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

53331. incommuntability tính không thể thay thế, tính k...

Thêm vào từ điển của tôi
53332. inexertion sự thiếu cố gắng, sự không hoạt...

Thêm vào từ điển của tôi
53333. limitary (thuộc) giới hạn; có hạn; dùng ...

Thêm vào từ điển của tôi
53334. prostatic (giải phẫu) (thuộc) tuyến tiền ...

Thêm vào từ điển của tôi
53335. revalue đánh giá lại, ước lượng lại

Thêm vào từ điển của tôi
53336. tollable phải nộp thuế (cầu, đường, chợ....

Thêm vào từ điển của tôi
53337. uncounted không đếm

Thêm vào từ điển của tôi
53338. undirected không có địa chỉ (thư)

Thêm vào từ điển của tôi
53339. upas (thực vật học) cây sui ((cũng) ...

Thêm vào từ điển của tôi
53340. valviform hình van

Thêm vào từ điển của tôi