53331.
fasces
(sử học) (La mã) bó que (của tr...
Thêm vào từ điển của tôi
53332.
jalopy
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) xe...
Thêm vào từ điển của tôi
53333.
libeler
người phỉ báng
Thêm vào từ điển của tôi
53334.
lousily
đê tiện, bần tiện
Thêm vào từ điển của tôi
53335.
mythopoeic
sáng tác thơ về chuyện thần tho...
Thêm vào từ điển của tôi
53336.
nielli
men huyền (để khảm đồ vàng bạc)
Thêm vào từ điển của tôi
53337.
plenteousness
sự sung túc, sự phong phú, sự d...
Thêm vào từ điển của tôi
53338.
polatouche
(động vật học) sóc bay
Thêm vào từ điển của tôi
53339.
subsume
xếp vào, gộp vào
Thêm vào từ điển của tôi
53340.
bile-stone
(y học) sỏi mật
Thêm vào từ điển của tôi