TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

53341. ocellus (động vật học) mắt đơn (sâu bọ)

Thêm vào từ điển của tôi
53342. power-saw cưa máy

Thêm vào từ điển của tôi
53343. pulmotor (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) máy hà hơi thổ...

Thêm vào từ điển của tôi
53344. varices chứng giãn tĩnh mạch

Thêm vào từ điển của tôi
53345. dead spot (rađiô) vùng câm

Thêm vào từ điển của tôi
53346. dogberry quả sơn thù du

Thêm vào từ điển của tôi
53347. haemorrhoids (y học) bệnh trĩ

Thêm vào từ điển của tôi
53348. messuage (pháp lý) khu nhà (nhà ở cùng v...

Thêm vào từ điển của tôi
53349. oldishness (từ hiếm,nghĩa hiếm) tính chất ...

Thêm vào từ điển của tôi
53350. pigwash nước gạo vo, nước rửa bát

Thêm vào từ điển của tôi