TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

53341. rumbustious (thông tục) om sòm, ồn ào, ầm ĩ

Thêm vào từ điển của tôi
53342. selfness (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tính ích kỷ, t...

Thêm vào từ điển của tôi
53343. sulphuration sự cho ngấm lưu huỳnh; sự xông ...

Thêm vào từ điển của tôi
53344. wardship sự bảo trợ

Thêm vào từ điển của tôi
53345. decembrist (sử học) người tháng chạp (tham...

Thêm vào từ điển của tôi
53346. despond nản lòng, ngã lòng; thất vọng, ...

Thêm vào từ điển của tôi
53347. dixie land (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) các bang miền ...

Thêm vào từ điển của tôi
53348. free quarters sự ăn ở không mất tiền

Thêm vào từ điển của tôi
53349. hydrargyric (thuộc) thuỷ ngân

Thêm vào từ điển của tôi
53350. ineludible không thể tránh được

Thêm vào từ điển của tôi