TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

53321. scribing-iron mũi (nhọn đề) kẻ vạch cưa

Thêm vào từ điển của tôi
53322. sunniness sự chan hoà ánh nắng, sự tràn n...

Thêm vào từ điển của tôi
53323. surfy có nhiều bọt (sóng)

Thêm vào từ điển của tôi
53324. treater người điều đình, người thương l...

Thêm vào từ điển của tôi
53325. wabbly lung lay

Thêm vào từ điển của tôi
53326. aniline (hoá học) Anilin

Thêm vào từ điển của tôi
53327. fencing-master thầy dạy kiếm

Thêm vào từ điển của tôi
53328. impetration (tôn giáo) sự khẩn cầu được (cá...

Thêm vào từ điển của tôi
53329. infantility tính trẻ con

Thêm vào từ điển của tôi
53330. knotwork (kiến trúc) hình trang trí dây ...

Thêm vào từ điển của tôi