53301.
expedience
tính có lợi, tính thiết thực; t...
Thêm vào từ điển của tôi
53302.
gracility
vẻ mảnh dẻ, vẻ thanh thanh
Thêm vào từ điển của tôi
53303.
ichnology
khoa nghiên cứu dấu chân hoá th...
Thêm vào từ điển của tôi
53304.
overpot
trồng (cây hoa...) vào chậu to ...
Thêm vào từ điển của tôi
53305.
packman
người bán hàng rong
Thêm vào từ điển của tôi
53306.
quaintness
vẻ cổ cổ là lạ; vẻ hay hay là l...
Thêm vào từ điển của tôi
53307.
rookery
lùm cây có nhiều tổ quạ; bầy qu...
Thêm vào từ điển của tôi
53308.
scoria
xỉ
Thêm vào từ điển của tôi
53309.
shagbark
(thực vật học) cây hồ đào trắng
Thêm vào từ điển của tôi
53310.
spinozism
học thuyết Spi-nô-da
Thêm vào từ điển của tôi