TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

53311. thingumajig (thông tục) cái, thứ, vật (dùng...

Thêm vào từ điển của tôi
53312. accursal sự kết tội, sự buộc tội; sự bị ...

Thêm vào từ điển của tôi
53313. arbitrament sự phân xử; sự quyết định của t...

Thêm vào từ điển của tôi
53314. bounder (từ lóng) anh chàng bất lịch sự...

Thêm vào từ điển của tôi
53315. care-worn đầy lo âu, đầy lo lắng

Thêm vào từ điển của tôi
53316. coquito (thực vật học) cây côkitô, cây ...

Thêm vào từ điển của tôi
53317. inheritrix người đàn bà thừa kế ((cũng) in...

Thêm vào từ điển của tôi
53318. joskin (từ lóng) người quê mùa, cục mị...

Thêm vào từ điển của tôi
53319. salt-pit hầm khai thác muối

Thêm vào từ điển của tôi
53320. worldly-minded thích những cái trần tục, thích...

Thêm vào từ điển của tôi