TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

53201. endear làm cho được mến, làm cho được ...

Thêm vào từ điển của tôi
53202. free-hearted thành thật, thẳng thắn, bộc trự...

Thêm vào từ điển của tôi
53203. gauffer cái kẹp (để làm) quăn

Thêm vào từ điển của tôi
53204. hero-worship sự sùng bái anh hùng, sự tôn sù...

Thêm vào từ điển của tôi
53205. kaput (từ lóng) bị tiêu rồi, bị khử r...

Thêm vào từ điển của tôi
53206. lactometer cái đo sữa

Thêm vào từ điển của tôi
53207. malacological (thuộc) khoa nghiên cứu động vậ...

Thêm vào từ điển của tôi
53208. mephistophelean (thuộc) ác ma; ác tà

Thêm vào từ điển của tôi
53209. padroni chủ tàu buôn (ở Địa trung hải)

Thêm vào từ điển của tôi
53210. philhellenist yêu Hy lạp, thân Hy lạp; ủng hộ...

Thêm vào từ điển của tôi