TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

53231. hypermetropia (y học) chứng viễn thị

Thêm vào từ điển của tôi
53232. money-lender kẻ cho vay lãi

Thêm vào từ điển của tôi
53233. table-diamond hột xoàn cắt bằng mặt

Thêm vào từ điển của tôi
53234. unemancipated không được giải phóng; chưa đượ...

Thêm vào từ điển của tôi
53235. cuirassier kỵ binh mặc giáp

Thêm vào từ điển của tôi
53236. droughty hạn hán

Thêm vào từ điển của tôi
53237. electropathy (y học) phép chữa bằng điện

Thêm vào từ điển của tôi
53238. metallize chế thành kin loại

Thêm vào từ điển của tôi
53239. opisometer cái đo đường cong

Thêm vào từ điển của tôi
53240. overdraft sự rút quá số tiền gửi (ngân hà...

Thêm vào từ điển của tôi