53221.
out of pocket
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thiếu tiền, tú...
Thêm vào từ điển của tôi
53222.
recalesce
(kỹ thuật) cháy sáng lại (kim l...
Thêm vào từ điển của tôi
53223.
rigmarole
sự kể lể huyên thiên, sự kể lể ...
Thêm vào từ điển của tôi
53224.
rorqual
(động vật học) cá voi lưng xám
Thêm vào từ điển của tôi
53225.
runlet
dòng suối nhỏ
Thêm vào từ điển của tôi
53226.
sinciput
(giải phẫu) đỉnh đầu
Thêm vào từ điển của tôi
53227.
coterminous
có đường ranh giới chung, ở giá...
Thêm vào từ điển của tôi
53228.
iconologist
người nghiên cứu tượng, người n...
Thêm vào từ điển của tôi
53229.
anent
(từ cổ,nghĩa cổ), (Ê-cốt) về, l...
Thêm vào từ điển của tôi
53230.
deify
phong thần, tôn làm thần
Thêm vào từ điển của tôi