53221.
tie-beam
rầm nối
Thêm vào từ điển của tôi
53222.
unwordable
không thể nói ra được; không th...
Thêm vào từ điển của tôi
53223.
bath-chair
ghế (có bánh) xe (cho người ốm)
Thêm vào từ điển của tôi
53224.
bicarmeral
có hai nghị viện (chế độ)
Thêm vào từ điển của tôi
53225.
cerecloth
vải sáp (không thấm nước; dùng ...
Thêm vào từ điển của tôi
53226.
floricultural
(thuộc) nghề trồng hoa
Thêm vào từ điển của tôi
53227.
free-spoken
nói thẳng, nói toạc ra
Thêm vào từ điển của tôi
53228.
kittiwake
(động vật học) mòng biển xira
Thêm vào từ điển của tôi
53229.
permian
...
Thêm vào từ điển của tôi
53230.
picklock
thợ mở ổ khoá
Thêm vào từ điển của tôi