53171.
forsook
bỏ rơi
Thêm vào từ điển của tôi
53172.
gauffer
cái kẹp (để làm) quăn
Thêm vào từ điển của tôi
53173.
outwalk
đi xa hơn, đi nhanh hơn (ai)
Thêm vào từ điển của tôi
53174.
overrent
lấy tiền thuê (nhà...) quá cao
Thêm vào từ điển của tôi
53175.
penial
(giải phẫu) (thuộc) dương vật
Thêm vào từ điển của tôi
53176.
soilage
cỏ tươi (làm thức ăn cho vật nu...
Thêm vào từ điển của tôi
53177.
spring bed
giường lò xo
Thêm vào từ điển của tôi
53178.
fantasia
(âm nhạc) khúc phóng túng
Thêm vào từ điển của tôi
53179.
house-flag
cờ hãng (ở trên tàu của một hãn...
Thêm vào từ điển của tôi
53180.
ingoing
sự đi vào
Thêm vào từ điển của tôi